SỮA CHUA UỐNG FRISTI

Fristi là thức uống dinh dưỡng vị chua hương trái cây, bổ sung những dưỡng chất cần thiết cho cơ thể bé đặc biệt là vitamin D giúp bé cao lớn và khoẻ mạnh. Fristi gắn liền với những nhân vật hoạt hình vui nhộn đến từ Marvel và Disney: người nhện Spider-Man nhanh nhẹn, người sắt Iron Man mạnh mẽ, nữ hoàng băng giá Elsa quyền năng, nàng tiên cá Ariel với giọng hát mê hoặc và xe đua Cars tốc độ.

Dung tích

80ml

Hương vị

Hương cam

Cách bảo quản

Bảo quản lạnh 6-8°C.
Sử dụng ngay sau khi mở nắp.
Sản phẩm cho 1 lần dùng. Sản phẩm không sử dụng cho trẻ dưới 1 tuổi.


Thông tin dinh dưỡng

Dựa trên: 80ML

Năng lượng/Engergy 58 kcal
Chất đạm/Protein 0.56 g
Chất béo/Fat 0.56 g
Chất béo bão hòa/Carbonhydrat 15.1 g
Đường tổng 12 g
Các khoáng chất/Minerals  
Canxi/Calcium 24 mg
Natri/ Sodium 30.4 mg
Kali/ Potassium 44 mg
Vitamin  
Vitamin B1 0.14 mg
Vitamin B2 30 μg
Vitamin B3 0.44 mg
Vitamin B6 80 μg
Vitamin B12 0.04 μg
Vitamin A 96 IU
Vitamin D 50.4 IU
Xem tất cả

Dung tích

80ml

Hương vị

Hương dâu

Cách bảo quản

Bảo quản lạnh 6-8°C.
Sử dụng ngay sau khi mở nắp.
Sản phẩm cho 1 lần dùng. Sản phẩm không sử dụng cho trẻ dưới 1 tuổi.


Thông tin dinh dưỡng

Dựa trên: 80ML

Năng lượng/Engergy 58 kcal
Chất đạm/Protein 0.56 g
Chất béo/Fat 0.56 g
Chất béo bão hòa/Carbonhydrat 15.1 g
Đường tổng 12 g
Các khoáng chất/Minerals  
Canxi/Calcium 24 mg
Natri/ Sodium 30.4 mg
Kali/ Potassium 44 mg
Vitamin  
Vitamin B1 0.14 mg
Vitamin B2 30 μg
Vitamin B3 0.44 mg
Vitamin B6 80 μg
Vitamin B12 0.04 μg
Vitamin A 96 IU
Vitamin D 50.4 IU
Xem tất cả

Dung tích

80ml

Hương vị

Hương táo

Cách bảo quản

Bảo quản lạnh 6-8°C.
Sử dụng ngay sau khi mở nắp.
Sản phẩm cho 1 lần dùng. Sản phẩm không sử dụng cho trẻ dưới 1 tuổi.


Thông tin dinh dưỡng

Dựa trên: 80ML

Năng lượng/Engergy 58 kcal
Chất đạm/Protein 0.56 g
Chất béo/Fat 0.56 g
Chất béo bão hòa/Carbonhydrat 15.1 g
Đường tổng 12 g
Các khoáng chất/Minerals  
Canxi/Calcium 24 mg
Natri/ Sodium 30.4 mg
Kali/ Potassium 44 mg
Vitamin  
Vitamin B1 0.14 mg
Vitamin B2 30 μg
Vitamin B3 0.44 mg
Vitamin B6 80 μg
Vitamin B12 0.04 μg
Vitamin A 96 IU
Vitamin D 50.4 IU
Xem tất cả

Dung tích

80ml

Hương vị

Hương nho

Cách bảo quản

Bảo quản lạnh 6-8°C.
Sử dụng ngay sau khi mở nắp.
Sản phẩm cho 1 lần dùng. Sản phẩm không sử dụng cho trẻ dưới 1 tuổi.


Thông tin dinh dưỡng

Dựa trên: 80ML

Năng lượng/Engergy 58 kcal
Chất đạm/Protein 0.56 g
Chất béo/Fat 0.56 g
Chất béo bão hòa/Carbonhydrat 15.1 g
Đường tổng 12 g
Các khoáng chất/Minerals  
Canxi/Calcium 24 mg
Natri/ Sodium 30.4 mg
Kali/ Potassium 44 mg
Vitamin  
Vitamin B1 0.14 mg
Vitamin B2 30 μg
Vitamin B3 0.44 mg
Vitamin B6 80 μg
Vitamin B12 0.04 μg
Vitamin A 96 IU
Vitamin D 50.4 IU
Xem tất cả

Dung tích

80ml

Hương vị

Hương dâu

Cách bảo quản

Bảo quản lạnh 6-8°C.
Sử dụng ngay sau khi mở nắp.
Sản phẩm cho 1 lần dùng. Sản phẩm không sử dụng cho trẻ dưới 1 tuổi.


Thông tin dinh dưỡng

Dựa trên: 80ML

Năng lượng/Engergy 58 kcal
Chất đạm/Protein 0.56 g
Chất béo/Fat 0.56 g
Chất béo bão hòa/Carbonhydrat 15.1 g
Đường tổng 12 g
Các khoáng chất/Minerals  
Canxi/Calcium 24 mg
Natri/ Sodium 30.4 mg
Kali/ Potassium 44 mg
Vitamin  
Vitamin B1 0.14 mg
Vitamin B2 30 μg
Vitamin B3 0.44 mg
Vitamin B6 80 μg
Vitamin B12 0.04 μg
Vitamin A 96 IU
Vitamin D 50.4 IU
Xem tất cả

Dung tích

80ml

Hương vị

Hương dâu

Cách bảo quản

Bảo quản lạnh 6-8°C.
Sử dụng ngay sau khi mở nắp.
Sản phẩm cho 1 lần dùng. Sản phẩm không sử dụng cho trẻ dưới 1 tuổi.


Thông tin dinh dưỡng

Dựa trên: 80ML

Năng lượng/Engergy 58 kcal
Chất đạm/Protein 0.56 g
Chất béo/Fat 0.56 g
Chất béo bão hòa/Carbonhydrat 15.1 g
Đường tổng 12 g
Các khoáng chất/Minerals  
Canxi/Calcium 24 mg
Natri/ Sodium 30.4 mg
Kali/ Potassium 44 mg
Vitamin  
Vitamin B1 0.14 mg
Vitamin B2 30 μg
Vitamin B3 0.44 mg
Vitamin B6 80 μg
Vitamin B12 0.04 μg
Vitamin A 96 IU
Vitamin D 50.4 IU
Xem tất cả

Dung tích

80ml

Hương vị

Hương dâu

Cách bảo quản

Bảo quản lạnh 6-8°C.
Sử dụng ngay sau khi mở nắp.
Sản phẩm cho 1 lần dùng. Sản phẩm không sử dụng cho trẻ dưới 1 tuổi.


Thông tin dinh dưỡng

Dựa trên: 80ML

Năng lượng/Engergy 58 kcal
Chất đạm/Protein 0.56 g
Chất béo/Fat 0.56 g
Chất béo bão hòa/Carbonhydrat 15.1 g
Đường tổng 12 g
Các khoáng chất/Minerals  
Canxi/Calcium 24 mg
Natri/ Sodium 30.4 mg
Kali/ Potassium 44 mg
Vitamin  
Vitamin B1 0.14 mg
Vitamin B2 30 μg
Vitamin B3 0.44 mg
Vitamin B6 80 μg
Vitamin B12 0.04 μg
Vitamin A 96 IU
Vitamin D 50.4 IU
Xem tất cả